| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Accent MT | 439 triệu 🎁 18 triệu | 482.7 triệu |
| Accent AT | 489 triệu 🎁 23 triệu | 533.7 triệu |
| Accent AT Đặc Biệt | 529 triệu 🎁 23 triệu | 578.5 triệu |
| Accent AT Cao cấp | 569 triệu 🎁 23 triệu | 623.3 triệu |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Santa Fe Exclusive | 1.069 tỉ 🎁 30 triệu | 1.181 tỉ |
| Santa Fe Prestige | 1.265 tỉ 🎁 35 triệu | 1.396 tỉ |
| Santa Fe Calligraphy 2.5 | 1.315 tỉ 🎁 35 triệu | 1.452 tỉ |
| Santa Fe Calligraphy 2.5 Turbo | 1.365 tỉ 🎁 35 triệu | 1.508 tỉ |
| Santafe Hybrid | 1.369 tỉ 🎁 30 triệu | 1.512 tỉ |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Creta Base | 599 triệu 🎁 25 triệu | 654.9 triệu |
| Creta 1.5 Đặc Biệt | 659 triệu 🎁 32 triệu | 715.1 triệu |
| Creta 1.5 Cao cấp | 705 triệu 🎁 35 triệu | 763.6 triệu |
| Creta 1.5 N-Line | 715 triệu 🎁 36 triệu | 773.8 triệu |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Stargazer Base FL | 489 triệu 🎁 24 triệu | 532.7 triệu |
| Stargazer Đặc biệt FL | 569 triệu 🎁 35 triệu | 611.3 triệu |
| Stargazer Cao Cấp FL | 615 triệu 🎁 30 triệu | 667.8 triệu |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Grand I10 sedan 1.2 MT Base | 380 triệu 🎁 5 triệu | 429.6 triệu |
| Grand I10 sedan 1.2 AT Base | 425 triệu 🎁 5 triệu | 480 triệu |
| Grand I10 sedan 1.2 AT | 455 triệu 🎁 5 triệu | 513.6 triệu |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Grand I10 1.2 AT | 435 triệu 🎁 5 triệu | 491.2 triệu |
| Grand I10 1.2 MT Base | 360 triệu 🎁 5 triệu | 407.2 triệu |
| Grand I10 1.2 AT Base | 405 triệu 🎁 5 triệu | 457.6 triệu |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Elantra 1.6 AT Base | 599 triệu 🎁 40 triệu | 639.9 triệu |
| Elantra 1.6 AT | 669 triệu 🎁 50 triệu | 708.3 triệu |
| Elantra 2.0 AT | 729 triệu 🎁 50 triệu | 775.5 triệu |
| Elantra N-Line | 799 triệu 🎁 50 triệu | 853.9 triệu |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Stargazer Base | 489 triệu 🎁 38 triệu | 518.7 triệu |
| Stargazer X | 559 triệu 🎁 55 triệu | 580.1 triệu |
| Stargazer X Cao cấp | 599 triệu 🎁 60 triệu | 619.9 triệu |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Venue 1.0 T-GDI | 539 triệu 🎁 45 triệu | 567.7 triệu |
| Venue 1.0 T-GDI Đặc biệt | 579 triệu 🎁 45 triệu | 612.5 triệu |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Tucson 2.0L xăng | 769 triệu 🎁 65 triệu | 805.3 triệu |
| Tucson 2.0L xăng, đặc biệt | 859 triệu 🎁 75 triệu | 896.1 triệu |
| Tucson 1.6L T-GDi xăng | 979 triệu 🎁 70 triệu | 1.035 tỉ |
| Tucson N-Line | 989 triệu 🎁 70 triệu | 1.047 tỉ |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Custin 1.5T-GDI Tiêu Chuẩn | 820 triệu 🎁 20 triệu | 907.4 triệu |
| Custin 1.5T-GDI Đặc biệt | 915 triệu 🎁 20 triệu | 1.014 tỉ |
| Custin 1.5T Cao Cấp | 950 triệu 🎁 20 triệu | 1.053 tỉ |
| Custin 2.0T Cao Cấp | 999 triệu 🎁 20 triệu | 1.108 tỉ |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| Palisade Exclusive (7 chỗ) | 1.459 tỉ | 1.644 tỉ |
| Palisade Exclusive (6 chỗ) | 1.489 tỉ 🎁 210 triệu | 1.466 tỉ |
| Palisade Prestige (7 chỗ) | 1.559 tỉ 🎁 190 triệu | 1.565 tỉ |
| Palisade Prestige (6 chỗ) | 1.589 tỉ 🎁 190 triệu | 1.599 tỉ |
| New Palisade Prestige 08 chỗ | 1.500 tỉ | 1.689 tỉ |
| New Palisade Calligraphy 07 chỗ | 1.700 tỉ | 1.913 tỉ |
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh |
|---|---|---|
| IONIQ 5 Exclusive | 1.300 tỉ | 1.335 tỉ |
| IONIQ 5 Prestige | 1.450 tỉ | 1.488 tỉ |